📘 Một công cụ tra cứu miễn phí của dykhoa.com — bài viết, tài nguyên giảng dạy & truyền thông khoa học khác tại dykhoa.com →

Trạm tra cứu Học vụ & Cố vấn học tập VLU · do dykhoa.com tổng hợp

Quy định Cố vấn học tập (CVHT) VLU

Không tìm thấy nội dung phù hợp. Thử từ khoá khác.
Nguồn: Quyết định 1198/QĐ-ĐHVL-ĐT (31/7/2024) và sửa đổi 2053/QĐ-ĐHVL-ĐT (06/12/2024) — Quy định công tác Cố vấn học tập.
Nguồn: Quyết định 1198/QĐ-ĐHVL-ĐT (31/7/2024) và Quyết định sửa đổi, bổ sung 2053/QĐ-ĐHVL-ĐT (06/12/2024) — Quy định công tác Cố vấn học tập.

01 Tiêu chí đánh giá (Điều 11)

Bảng4 tiêu chí đánh giá CVHT — tiêu chí 2, 3 là cốt lõi
TTTiêu chíMô tảChỉ số đánh giáCăn cứ
1Đánh giá chung tuân thủ nội dung cơ bản Nộp Kế hoạch CVHT đúng hạn; sắp xếp hợp lý tư vấn tập trung (tối thiểu 1 lần/HK); công khai lịch tư vấn cá nhân. Có Kế hoạch CVHT chi tiết; tổ chức 100% buổi tư vấn tập trung; công bố & thực hiện đúng lịch trực. Hồ sơ [3],[4],[5]; Khảo sát SV
2Hướng dẫn SV lập & đăng ký KHHT, ĐKHP Đề xuất mở lớp học trả nợ; hướng dẫn lập kế hoạch trả nợ học phần; đôn đốc đăng ký đúng hạn. SV đăng ký ít nhất 1 học phần/HK. Thống kê kết quả ĐKHP (PĐT)
3Tư vấn phương pháp học tập Tư vấn phương pháp học cho SV còn nợ học phần; tổ chức chia sẻ kinh nghiệm; khích lệ tinh thần học tập. ≥ 1/3 số SV trễ lộ trình do CVHT phụ trách tốt nghiệp trong năm học (dữ liệu tính đến 31/8). Thống kê tiến độ học tập cuối năm (PĐT)
4Công tác phối hợp thực hiện nhiệm vụ Phối hợp với Trợ lý CTSV khoa / Thư ký khoa / Phụ trách học vụ PĐT để xử lý đề xuất, khiếu nại của SV. Có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Khảo sát Trợ lý CTSV, Thư ký khoa, Phụ trách học vụ PĐT

02 Xếp loại & hệ số quy đổi (Điều 12)

BảngĐiều kiện xếp loại A / B / C / Không hoàn thành
Xếp loạiHệ số (H)Điều kiện — CVHT thườngĐiều kiện — CVHT SV trễ lộ trình
Loại A1.1Đạt yêu cầu cả 5 tiêu chí đánh giá.Đạt yêu cầu cả 4 tiêu chí.
Loại B1.0Đạt ít nhất 4 tiêu chí theo Điều 11 (gồm cốt lõi 1,2,3).Đạt ít nhất 3 tiêu chí (gồm cốt lõi 2, 3).
Loại C0.5Đạt ít nhất 3 tiêu chí, tối thiểu phải đạt tiêu chí 1.Đạt ít nhất 2 tiêu chí (gồm 1 cốt lõi).
Không hoàn thành0Không thực hiện nhiệm vụ và/hoặc không thực hiện bước đánh giá.

03 Hệ số S, D, C (Điều 14) & Công cụ tính Q (Điều 15)

Công cụTính khối lượng công việc CVHT — Q = A × H × S × D × C
Số SV phụ tráchHệ số (S)
Nhỏ hơn 15 SV0.8
Từ 15 đến 40 SV1.0
Từ 41 đến 80 SV1.2
Từ 81 đến 160 SV1.4
Từ 161 đến 200 SV1.6
Từ 201 đến 250 SV1.8
Từ 251 đến 300 SV2.0
Trên 300 SV2.2

D — hệ số phụ trách SV trễ lộ trình = 1.2 (nếu có). C — hệ số công việc phức tạp (phụ trách SV từ 3 khóa và/hoặc từ 2 ngành trở lên trong cùng năm học) = 1.1 (nếu có).

QCVHT = A × H × S × D × C
Kết quả QCVHT1.000
Trang được biên soạn và duy trì bởi Dy Khoa — giảng viên Khoa Quan hệ công chúng & Truyền thông, Trường Đại học Văn Lang. Xem thêm bài viết, tài nguyên giảng dạy và truyền thông khoa học tại dykhoa.com.
Ghé thăm dykhoa.com →